velplejet
Định nghĩa & Giải nghĩa "velplejet"
Định nghĩa (Dansk)
Om en person eller et udseende: der er passet godt på; pæn og ordentlig.
Ý nghĩa của "velplejet" trong tiếng Việt
Có vẻ ngoài gọn gàng và hấp dẫn; được chăm sóc kỹ lưỡng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velplejet"
-
"Hun har altid et velplejet udseende."
"Cô ấy luôn có một vẻ ngoài được chăm sóc kỹ lưỡng."
-
"Haven var velplejet med trimmede buske og blomster."
"Khu vườn được chăm sóc kỹ lưỡng với những bụi cây và hoa được cắt tỉa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velplejet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "velplejet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "velplejet" đúng ngữ cảnh
Từ 'velplejet' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài của người hoặc vật được chăm sóc kỹ lưỡng và gọn gàng. Cần phân biệt với từ 'smuk' (đẹp) vì 'velplejet' nhấn mạnh sự chăm sóc và gọn gàng hơn là vẻ đẹp tự nhiên.