(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa velplejet
B1
adjektiv B1 Phong cách cá nhân, Vẻ bề ngoài

velplejet

/ˈvelˌple̝ˀjət/
chải chuốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velplejet"

Định nghĩa (Dansk)

Om en person eller et udseende: der er passet godt på; pæn og ordentlig.

Ý nghĩa của "velplejet" trong tiếng Việt

Có vẻ ngoài gọn gàng và hấp dẫn; được chăm sóc kỹ lưỡng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velplejet"

  • "Hun har altid et velplejet udseende."

    "Cô ấy luôn có một vẻ ngoài được chăm sóc kỹ lưỡng."

  • "Haven var velplejet med trimmede buske og blomster."

    "Khu vườn được chăm sóc kỹ lưỡng với những bụi cây và hoa được cắt tỉa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velplejet"

Đồng nghĩa

soigneret (chải chuốt, chăm chút) ordentlig (gọn gàng, ngăn nắp)

Trái nghĩa

Cách dùng "velplejet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "velplejet" đúng ngữ cảnh

Từ 'velplejet' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài của người hoặc vật được chăm sóc kỹ lưỡng và gọn gàng. Cần phân biệt với từ 'smuk' (đẹp) vì 'velplejet' nhấn mạnh sự chăm sóc và gọn gàng hơn là vẻ đẹp tự nhiên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "velplejet"