ulempe
Định nghĩa & Giải nghĩa "ulempe"
Định nghĩa (Dansk)
En situation eller omstændighed der gør det sværere for nogen eller noget at lykkes i forhold til andre.
Ý nghĩa của "ulempe" trong tiếng Việt
Một điều kiện hoặc tình huống khiến ai đó hoặc điều gì đó ít có khả năng thành công hơn những người hoặc vật khác. Trong ngữ cảnh cụ thể, "disadvantage point" (điểm bất lợi) có thể hiểu là một khía cạnh, yếu tố cụ thể gây bất lợi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulempe"
-
"En af de største ulemper ved at arbejde hjemmefra er manglen på social kontakt."
"Một trong những điểm bất lợi lớn nhất của việc làm việc tại nhà là thiếu sự giao tiếp xã hội."
-
"Virksomheden forsøger at minimere ulemperne ved den nye teknologi."
"Công ty đang cố gắng giảm thiểu những bất lợi của công nghệ mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulempe"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ulempe" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ulempe" đúng ngữ cảnh
Từ "ulempe" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "điểm bất lợi" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp. Có thể dịch là sự bất lợi, điểm yếu.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ulempe"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ulempe |
Det er en stor ulempe at bo så langt fra byen.
(Việc sống quá xa thành phố là một bất lợi lớn.) |
| Xác định số ít | ulempen |
Ulempen ved denne løsning er dens høje pris.
(Bất lợi của giải pháp này là giá thành cao.) |
| Nguyên thể số nhiều | ulemper |
Der er flere ulemper ved at køre for stærkt.
(Có nhiều bất lợi khi lái xe quá nhanh.) |
| Xác định số nhiều | ulemperne |
Vi må overveje ulemperne nøje, før vi tager en beslutning.
(Chúng ta phải xem xét kỹ lưỡng những bất lợi trước khi đưa ra quyết định.) |