(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa såret
B1
adjective B1 Y học/Quân sự/Chung

såret

[ˈsɔːˀʁət]
bị thương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "såret"

Định nghĩa (Dansk)

Beskadiget, typisk alvorligt, af våben eller anden form for vold.

Ý nghĩa của "såret" trong tiếng Việt

Bị thương, thường là nghiêm trọng, bởi vũ khí hoặc phương tiện bạo lực khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "såret"

  • "Soldaten blev hårdt såret i kamp."

    "Người lính bị thương nặng trong trận chiến."

  • "Mange civile blev såret under bombningen."

    "Nhiều dân thường bị thương trong vụ đánh bom."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "såret"

Đồng nghĩa

kvæstet (bị thương, bị trầy xước)

Trái nghĩa

Cách dùng "såret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "såret" đúng ngữ cảnh

Từ 'såret' thường được dùng để chỉ vết thương do vũ khí hoặc bạo lực gây ra. Cần phân biệt với các từ chỉ bị thương nhẹ hơn hoặc do tai nạn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "såret"