(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anstødelig
B2
adjective B2 Chung

anstødelig

/ɑnˈstøːðəlɪ/
đáng bị phản đối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anstødelig"

Định nghĩa (Dansk)

som vækker anstød; ubehagelig eller uacceptabel

Ý nghĩa của "anstødelig" trong tiếng Việt

gây khó chịu hoặc không tán thành; đáng bị phản đối; phản cảm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anstødelig"

  • "Hans opførsel var stærkt anstødelig."

    "Hành vi của anh ta vô cùng phản cảm."

  • "Filmen indeholdt flere anstødelige scener."

    "Bộ phim chứa nhiều cảnh phản cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anstødelig"

Đồng nghĩa

forargelig (gây phẫn nộ) chokerende (gây sốc)

Trái nghĩa

Cách dùng "anstødelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anstødelig" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ những gì gây khó chịu, không được chấp nhận về mặt đạo đức, xã hội, hoặc thẩm mỹ. Cần phân biệt sắc thái với những từ đơn thuần chỉ 'không thích'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anstødelig"