anstødelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "anstødelig"
Định nghĩa (Dansk)
som vækker anstød; ubehagelig eller uacceptabel
Ý nghĩa của "anstødelig" trong tiếng Việt
gây khó chịu hoặc không tán thành; đáng bị phản đối; phản cảm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anstødelig"
-
"Hans opførsel var stærkt anstødelig."
"Hành vi của anh ta vô cùng phản cảm."
-
"Filmen indeholdt flere anstødelige scener."
"Bộ phim chứa nhiều cảnh phản cảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anstødelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anstødelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anstødelig" đúng ngữ cảnh
Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ những gì gây khó chịu, không được chấp nhận về mặt đạo đức, xã hội, hoặc thẩm mỹ. Cần phân biệt sắc thái với những từ đơn thuần chỉ 'không thích'.