skattefri
/ˈskædəˌfʁiː/
được miễn thuế
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "skattefri"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke underlagt skat; fritaget for skat.
Ý nghĩa của "skattefri" trong tiếng Việt
Được miễn thuế; không phải chịu thuế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skattefri"
-
"Denne investering er skattefri."
"Khoản đầu tư này được miễn thuế."
-
"Som pensionist har man visse skattefrie indtægter."
"Là người về hưu, người ta có một số thu nhập được miễn thuế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skattefri"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skattefri" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skattefri" đúng ngữ cảnh
Từ 'skattefri' được dùng khi một cái gì đó không phải chịu thuế. Cần phân biệt với các trường hợp giảm thuế.