(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skat
A2
substantiv A2 Kinh tế, Pháp luật

skat

/ˈskæt/
thuế
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skat"

Định nghĩa (Dansk)

en obligatorisk betaling til det offentlige, som bruges til at finansiere offentlige udgifter

Ý nghĩa của "skat" trong tiếng Việt

Sự đánh thuế, sự trưng thu; việc áp đặt hoặc thu thập một khoản đánh giá, thuế, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skat"

  • "Jeg betaler skat af min løn."

    "Tôi trả thuế từ tiền lương của mình."

  • "Skatteprocenten i Danmark er ret høj."

    "Tỷ lệ thuế ở Đan Mạch khá cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skat"

Đồng nghĩa

afgift (phí, lệ phí)

Cách dùng "skat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skat" đúng ngữ cảnh

Từ 'skat' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thuế' trong tiếng Việt. Cần phân biệt 'skat' với 'afgift', mặc dù cả hai đều là các khoản phí phải trả, nhưng 'skat' thường là để tài trợ cho các dịch vụ công cộng nói chung, trong khi 'afgift' có thể liên quan đến một mục đích cụ thể hơn (ví dụ: phí môi trường).

Bảng chia từ (Bøjning) của "skat"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skat
Jeg fandt en skat på stranden.
(Tôi đã tìm thấy một kho báu trên bãi biển.)
Xác định số ít skatten
Skatten var begravet dybt nede.
(Kho báu đã được chôn sâu bên dưới.)
Nguyên thể số nhiều skatte
Der er mange skatte gemt i jorden.
(Có rất nhiều kho báu được giấu dưới lòng đất.)
Xác định số nhiều skattene
Skattene blev fundet af dykkere.
(Những kho báu đã được tìm thấy bởi các thợ lặn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Skatten er høj i Danmark."

    "Thuế ở Đan Mạch cao."

  • "Jeg betalte skatten i går."

    "Tôi đã nộp thuế vào ngày hôm qua."

  • "Regeringen diskuterede skatten på energi."

    "Chính phủ đã thảo luận về thuế năng lượng."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg skal betale en masse skat i år."

    "Tôi phải trả rất nhiều thuế trong năm nay."

  • "Det er en nødvendighed at betale skat."

    "Việc trả thuế là một điều cần thiết."

  • "Han undgår at betale skat."

    "Anh ấy trốn tránh việc trả thuế."

Danh từ số nhiều
  • "Regeringen har øget skatterne for at finansiere sundhedsvæsenet."

    "Chính phủ đã tăng thuế để tài trợ cho hệ thống y tế."

  • "De høje skatter kan påvirke virksomhedernes konkurrenceevne negativt."

    "Các loại thuế cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng cạnh tranh của các công ty."

  • "Mange borgere klager over de stigende skatter og afgifter."

    "Nhiều công dân phàn nàn về việc tăng thuế và lệ phí."