skik
Định nghĩa & Giải nghĩa "skik"
Định nghĩa (Dansk)
En sædvane eller norm, der er bredt accepteret og fulgt af en gruppe mennesker eller et samfund.
Ý nghĩa của "skik" trong tiếng Việt
Phong tục tập quán, những cách thức hành vi, ứng xử, thói quen truyền thống của một cộng đồng hay nhóm người cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skik"
-
"Det er skik at give drikkepenge på restauranter i Danmark."
"Ở Đan Mạch, việc boa tiền cho nhân viên phục vụ tại các nhà hàng là phong tục."
-
"Juleaften er der skik for at spise and og flæskesteg."
"Vào đêm Giáng Sinh, ăn vịt và thịt lợn quay là một phong tục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skik"
Đồng nghĩa
Cách dùng "skik" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skik" đúng ngữ cảnh
Từ 'skik' thường được dùng để chỉ những phong tục tập quán mang tính truyền thống và được duy trì qua nhiều thế hệ. Nó có thể liên quan đến các nghi lễ, lễ hội, hoặc các quy tắc ứng xử trong xã hội.
Bảng chia từ (Bøjning) của "skik"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | skik |
Det er en dårlig skik at spilde mad.
(Thật là một thói quen xấu khi lãng phí thức ăn.) |
| Xác định số ít | skikken |
Skikken med julegaver er populær.
(Phong tục tặng quà Giáng sinh rất phổ biến.) |
| Nguyên thể số nhiều | skikke |
Gamle skikke er ofte interessante.
(Những phong tục cổ xưa thường rất thú vị.) |
| Xác định số nhiều | skikkene |
Skikkene i Danmark er forskellige fra dem i Vietnam.
(Các phong tục ở Đan Mạch khác với ở Việt Nam.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Julens skiks betydning er stor i mange danske familier."
"Ý nghĩa của phong tục Giáng Sinh rất lớn trong nhiều gia đình Đan Mạch."
- "Jeg kender ikke egnens skiks oprindelse."
"Tôi không biết nguồn gốc phong tục của vùng này."
- "Hendes families skiks overholdelse er vigtig for hende."
"Việc tuân thủ các phong tục của gia đình cô ấy rất quan trọng đối với cô ấy."