(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tradition
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

tradition

[tʁadiˈɕoˀn]
truyền thống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tradition"

Định nghĩa (Dansk)

En skik, vane eller overbevisning, der er blevet overleveret fra generation til generation.

Ý nghĩa của "tradition" trong tiếng Việt

Một niềm tin hoặc phong tục được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tradition"

  • "Det er en gammel tradition at synge sange til jul."

    "Hát những bài hát vào dịp Giáng sinh là một truyền thống lâu đời."

  • "Familien holder fast i traditionen med at spise flæskesteg juleaften."

    "Gia đình vẫn giữ truyền thống ăn thịt lợn quay vào đêm Giáng sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tradition"

Đồng nghĩa

skik (phong tục) overlevering (sự kế thừa)

Trái nghĩa

Cách dùng "tradition" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tradition" đúng ngữ cảnh

Ordet 'tradition' på dansk og 'truyền thống' på vietnamesisk har en meget lignende betydning. Det bruges til at beskrive skikke, overbevisninger eller måder at gøre ting på, som er blevet givet videre gennem generationer. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være lidt udfordrende.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tradition"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tradition
Det er en gammel tradition.
(Đó là một truyền thống lâu đời.)
Xác định số ít traditionen
Traditionen er vigtig for mange mennesker.
(Truyền thống này rất quan trọng đối với nhiều người.)
Nguyên thể số nhiều traditioner
Der er mange forskellige traditioner.
(Có rất nhiều truyền thống khác nhau.)
Xác định số nhiều traditionerne
Vi holder fast i traditionerne.
(Chúng ta giữ vững những truyền thống.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Traditionen med julefrokost er vigtig for mange danske familier."

    "Truyền thống tổ chức tiệc Giáng Sinh quan trọng đối với nhiều gia đình Đan Mạch."

  • "Vi holder fast i den gamle tradition, selvom tiden ændrer sig."

    "Chúng tôi giữ vững truyền thống cổ xưa, ngay cả khi thời gian thay đổi."

  • "I Danmark er påsketraditionen fyldt med hygge og samvær."

    "Ở Đan Mạch, truyền thống Lễ Phục Sinh tràn ngập sự ấm cúng và gắn kết."

Danh từ ghép
  • "Juletraditionen er en vigtig del af dansk kultur."

    "Truyền thống Giáng sinh là một phần quan trọng của văn hóa Đan Mạch."

  • "Påsketraditioner varierer fra familie til familie."

    "Các truyền thống Phục sinh khác nhau từ gia đình này sang gia đình khác."

  • "Bryllupstraditionen i Danmark indebærer ofte en brudevals."

    "Truyền thống đám cưới ở Đan Mạch thường bao gồm một điệu van của cô dâu."