skinne
Định nghĩa & Giải nghĩa "skinne"
Định nghĩa (Dansk)
en af to parallelle stænger af stål, som et tog eller en sporvogn kører på
Ý nghĩa của "skinne" trong tiếng Việt
Thanh ngang bằng gỗ hoặc kim loại được cố định để mọi người bám vào hoặc treo đồ lên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skinne"
-
"Toget kørte af skinnerne."
"Tàu hỏa trật đường ray."
-
"De lagde nye skinner."
"Họ đặt những thanh ray mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skinne"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "skinne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skinne" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đường ray' thường được hiểu là hệ thống đường sắt hoàn chỉnh, trong khi 'skinne' trong tiếng Đan Mạch chỉ một thanh ray đơn lẻ. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "skinne"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | skinne |
Jeg så en skinne på gulvet.
(Tôi thấy một thanh ray trên sàn nhà.) |
| Xác định số ít | skinnen |
Skinnen var rusten.
(Thanh ray bị rỉ sét.) |
| Nguyên thể số nhiều | skinner |
Der er mange skinner på togstationen.
(Có rất nhiều thanh ray ở nhà ga.) |
| Xác định số nhiều | skinnerne |
Skinnerne blev udskiftet.
(Những thanh ray đã được thay thế.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jernbaneskinnerne er slidte og skal udskiftes."
"Đường ray xe lửa đã mòn và cần được thay thế."
- "Skinnebruddet forårsagede store forsinkelser i togtrafikken."
"Vỡ đường ray đã gây ra sự chậm trễ lớn trong giao thông đường sắt."
- "Vi kunne høre togskinnelyden i det fjerne."
"Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng đường ray tàu hỏa từ xa."
- "En skinne er blevet beskadiget af det kraftige vejr."
"Một đường ray đã bị hư hỏng do thời tiết khắc nghiệt."
- "Toget kørte af skinnerne på grund af en fejl."
"Tàu trật đường ray do một lỗi."
- "Arbejderne er i gang med at udskifte en gammel skinne."
"Công nhân đang thay thế một đường ray cũ."
- "Skinnens placering er afgørende for togets sikkerhed."
"Vị trí của đường ray là yếu tố quyết định đối với sự an toàn của tàu hỏa."
- "Arbejderne undersøgte skinnens brudstyrke omhyggeligt."
"Các công nhân đã kiểm tra cẩn thận độ bền đứt của đường ray."
- "Skinnens vedligeholdelse er et vigtigt aspekt af jernbanesikkerheden."
"Việc bảo trì đường ray là một khía cạnh quan trọng của an toàn đường sắt."
- "Togene kører hurtigt på skinnerne."
"Các đoàn tàu chạy nhanh trên đường ray."
- "Der er mange skinner på banegården."
"Có rất nhiều đường ray ở nhà ga."
- "Vi skal udskifte de gamle skinner med nye."
"Chúng ta cần thay thế những đường ray cũ bằng những đường ray mới."