(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stænger
A2
substantiv A2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

stænger

/ˈstɛŋˀɐ/
thanh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stænger"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af 'stang': En lang, tynd genstand, typisk lavet af træ eller metal.

Ý nghĩa của "stænger" trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'rod': một thanh thẳng, mỏng, thường bằng gỗ hoặc kim loại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stænger"

  • "Han samlede nogle stænger til at bygge et hegn."

    "Anh ấy nhặt vài thanh để xây hàng rào."

  • "Butikken sælger stænger i forskellige længder."

    "Cửa hàng bán các thanh với độ dài khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stænger"

Đồng nghĩa

pinde (que)

Cách dùng "stænger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stænger" đúng ngữ cảnh

Khi học từ 'stænger', cần lưu ý rằng đây là dạng số nhiều của 'stang'. Sự khác biệt chính là 'stang' chỉ một thanh đơn lẻ, còn 'stænger' chỉ nhiều thanh. Cách dùng tương tự như 'rod' trong tiếng Anh, nhưng 'stang' có thể ám chỉ nhiều loại vật liệu hơn, không chỉ gỗ hoặc kim loại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stænger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en stang
Jeg købte en stang chokolade.
(Tôi đã mua một thanh sô cô la.)
Xác định số ít stangen
Jeg tabte stangen på gulvet.
(Tôi đã làm rơi cái thanh đó xuống sàn.)
Nguyên thể số nhiều stænger
Vi har brug for flere stænger til hegnet.
(Chúng ta cần thêm nhiều thanh nữa cho hàng rào.)
Xác định số nhiều stængerne
Stængerne var lavet af metal.
(Các thanh đó được làm bằng kim loại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Metalstænger bruges ofte i byggeriet."

    "Các thanh kim loại thường được sử dụng trong xây dựng."

  • "Vi købte gardinstænger til det nye hus."

    "Chúng tôi đã mua thanh treo rèm cho ngôi nhà mới."

  • "Fiskestænger er vigtige for lystfiskere."

    "Cần câu cá rất quan trọng đối với những người câu cá giải trí."

Sở hữu cách (-s)
  • "Cirkusdirektørens stængers styrke er imponerende."

    "Sức mạnh của những chiếc cột của ông bầu gánh xiếc thật ấn tượng."

  • "Jeg beundrer gymnastiksalens stængers glans."

    "Tôi ngưỡng mộ sự sáng bóng của những thanh xà trong phòng tập thể dục."

  • "Parkens stængers længde varierer meget."

    "Độ dài của những chiếc cột trong công viên rất khác nhau."