sporvogn
Định nghĩa & Giải nghĩa "sporvogn"
Định nghĩa (Dansk)
Et skinnekøretøj, der bruges til offentlig transport i byer.
Ý nghĩa của "sporvogn" trong tiếng Việt
Một phương tiện chở khách chạy trên đường ray ở các đường phố trong thành phố.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sporvogn"
-
"I mange europæiske byer er sporvognen et vigtigt transportmiddel."
"Ở nhiều thành phố châu Âu, xe điện là một phương tiện giao thông quan trọng."
-
"Den gamle sporvogn kørte langsomt gennem gaden."
"Chiếc xe điện cũ kỹ chạy chậm rãi trên phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sporvogn"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sporvogn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sporvogn" đúng ngữ cảnh
I Danmark refererer 'sporvogn' primært til de ældre, traditionelle sporvogne. 'Letbane' bruges ofte for de moderne systemer.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sporvogn"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sporvogn |
Jeg venter på en sporvogn.
(Tôi đang đợi một chiếc xe трамвай.) |
| Xác định số ít | sporvognen |
Sporvognen er forsinket.
(Chiếc xe трамвай bị trễ.) |
| Nguyên thể số nhiều | sporvogne |
Der kører mange sporvogne i byen.
(Có rất nhiều xe трамвай chạy trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | sporvognene |
Sporvognene er alle gule.
(Tất cả những chiếc xe трамвай đều màu vàng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Sporvognens døre er lukket nu."
"Cửa của xe điện bây giờ đã đóng."
- "Passagerernes klager over sporvognens forsinkelse er mange."
"Những lời phàn nàn của hành khách về sự chậm trễ của xe điện là rất nhiều."
- "Jeg hørte sporvognens ringen i det fjerne."
"Tôi nghe thấy tiếng chuông của xe điện từ xa."