(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skrå
B1
adjektiv B1 Địa lý, Xây dựng, Mô tả chung

skrå

/skrɔːˀ/
dốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skrå"

Định nghĩa (Dansk)

Hældende; ikke vandret eller lodret.

Ý nghĩa của "skrå" trong tiếng Việt

Có bề mặt nghiêng; không bằng phẳng hoặc nằm ngang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skrå"

  • "Vejen er skrå her."

    "Đường ở đây dốc."

  • "Han gik op ad den skrå bakke."

    "Anh ấy đi lên ngọn đồi dốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skrå"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "skrå" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skrå" đúng ngữ cảnh

Từ 'skrå' thường được dùng để chỉ những bề mặt hoặc đường thẳng nghiêng. Cần phân biệt với các từ chỉ độ dốc khác như 'stejl' (dốc đứng) hoặc 'hældning' (độ dốc nói chung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "skrå"