hældende
Định nghĩa & Giải nghĩa "hældende"
Định nghĩa (Dansk)
Som danner en vinkel i forhold til vandret eller lodret; ikke flad eller lodret.
Ý nghĩa của "hældende" trong tiếng Việt
Có bề mặt tạo một góc; không bằng phẳng hoặc thẳng đứng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hældende"
-
"Et hældende tag giver god vandafledning."
"Một mái nhà dốc giúp thoát nước tốt."
-
"Stien var hældende, så vi måtte gå langsomt opad."
"Con đường dốc, vì vậy chúng tôi phải đi chậm lên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hældende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hældende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hældende" đúng ngữ cảnh
Từ 'hældende' mô tả một bề mặt nghiêng, không bằng phẳng hoặc thẳng đứng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'skrå', cũng chỉ sự nghiêng nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn.