(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hældende
B1
adjektiv B1 Kiến trúc

hældende

ˈhelˀnə
mái dốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hældende"

Định nghĩa (Dansk)

Som danner en vinkel i forhold til vandret eller lodret; ikke flad eller lodret.

Ý nghĩa của "hældende" trong tiếng Việt

Có bề mặt tạo một góc; không bằng phẳng hoặc thẳng đứng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hældende"

  • "Et hældende tag giver god vandafledning."

    "Một mái nhà dốc giúp thoát nước tốt."

  • "Stien var hældende, så vi måtte gå langsomt opad."

    "Con đường dốc, vì vậy chúng tôi phải đi chậm lên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hældende"

Đồng nghĩa

skrå (nghiêng) lutende (ngả)

Trái nghĩa

Cách dùng "hældende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hældende" đúng ngữ cảnh

Từ 'hældende' mô tả một bề mặt nghiêng, không bằng phẳng hoặc thẳng đứng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'skrå', cũng chỉ sự nghiêng nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hældende"