skulle
Định nghĩa & Giải nghĩa "skulle"
Định nghĩa (Dansk)
Modalverbum der udtrykker nødvendighed, pligt eller hensigt.
Ý nghĩa của "skulle" trong tiếng Việt
Dạng rút gọn của "got to", chỉ sự cần thiết hoặc nghĩa vụ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skulle"
-
"Jeg skulle møde min chef klokken 9."
"Tôi phải gặp sếp của tôi lúc 9 giờ."
-
"Du skulle spise mere frugt og grønt."
"Bạn nên ăn nhiều trái cây và rau xanh hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skulle"
Đồng nghĩa
Cách dùng "skulle" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skulle" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'skulle' thường được dùng để diễn tả sự cần thiết, nghĩa vụ, hoặc kế hoạch trong tương lai. Nó tương tự như 'phải' trong tiếng Việt khi chỉ sự cần thiết hoặc nghĩa vụ, nhưng 'skulle' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn hoặc diễn tả một điều gì đó sẽ xảy ra theo kế hoạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "skulle"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | skulle |
Jeg skulle rejse i morgen.
(Tôi sẽ phải đi du lịch vào ngày mai.) |
| Hiện tại | skal |
Jeg skal spise nu.
(Tôi phải ăn bây giờ.) |
| Quá khứ | skulle |
Jeg skulle have ringet til ham i går.
(Tôi đáng lẽ phải gọi cho anh ấy ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | skullet |
Det burde have været skullet.
(Lẽ ra nó phải được yêu cầu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg skulle læse bogen i dag."
"Hôm nay tôi phải đọc cuốn sách."
- "Vi skulle rejse til København i morgen."
"Ngày mai chúng tôi phải đi Copenhagen."
- "Han skulle spise mere grønt."
"Anh ấy nên ăn nhiều rau hơn."
- "Det er den bog, som jeg skulle have læst i går."
"Đây là cuốn sách mà tôi lẽ ra phải đọc ngày hôm qua."
- "Han er manden, der skulle møde os på stationen."
"Anh ấy là người đàn ông lẽ ra phải gặp chúng ta ở nhà ga."
- "Det er en opgave, som vi alle skulle løse sammen."
"Đây là một nhiệm vụ mà tất cả chúng ta lẽ ra phải cùng nhau giải quyết."