(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa burde
B1
modalverbum B1 Ngữ pháp

burde

/ˈbuːɐ̯də/
nên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "burde"

Định nghĩa (Dansk)

udtrykker en formodning, en anbefaling eller en moralsk forpligtelse

Ý nghĩa của "burde" trong tiếng Việt

Được dùng để diễn tả nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc sự đúng đắn, thường là khi chỉ trích hành động của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "burde"

  • "Du burde spise mere grønt."

    "Bạn nên ăn nhiều rau xanh hơn."

  • "Jeg synes, du burde tale med ham om det."

    "Tôi nghĩ bạn nên nói chuyện với anh ấy về điều đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "burde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "burde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "burde" đúng ngữ cảnh

Giống như 'skulle', 'burde' diễn tả nghĩa vụ hoặc sự đúng đắn, nhưng thường nhẹ nhàng hơn và mang tính chất khuyến nghị, lời khuyên hơn là mệnh lệnh. Cần phân biệt sắc thái với 'skal' (phải) và 'må' (phải, được phép).

Bảng chia từ (Bøjning) của "burde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể burde
Jeg burde studere mere.
(Tôi nên học nhiều hơn.)
Hiện tại burde
Han burde hjælpe sin mor.
(Anh ấy nên giúp mẹ mình.)
Quá khứ burde
De burde have lyttet.
(Họ đáng lẽ nên lắng nghe.)
Quá khứ phân từ burdet
Det havde han burdet gøre.
(Anh ấy đáng lẽ nên làm điều đó.)