burde
Định nghĩa & Giải nghĩa "burde"
Định nghĩa (Dansk)
udtrykker en formodning, en anbefaling eller en moralsk forpligtelse
Ý nghĩa của "burde" trong tiếng Việt
Được dùng để diễn tả nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc sự đúng đắn, thường là khi chỉ trích hành động của ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "burde"
-
"Du burde spise mere grønt."
"Bạn nên ăn nhiều rau xanh hơn."
-
"Jeg synes, du burde tale med ham om det."
"Tôi nghĩ bạn nên nói chuyện với anh ấy về điều đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "burde"
Đồng nghĩa
Cách dùng "burde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "burde" đúng ngữ cảnh
Giống như 'skulle', 'burde' diễn tả nghĩa vụ hoặc sự đúng đắn, nhưng thường nhẹ nhàng hơn và mang tính chất khuyến nghị, lời khuyên hơn là mệnh lệnh. Cần phân biệt sắc thái với 'skal' (phải) và 'må' (phải, được phép).
Bảng chia từ (Bøjning) của "burde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | burde |
Jeg burde studere mere.
(Tôi nên học nhiều hơn.) |
| Hiện tại | burde |
Han burde hjælpe sin mor.
(Anh ấy nên giúp mẹ mình.) |
| Quá khứ | burde |
De burde have lyttet.
(Họ đáng lẽ nên lắng nghe.) |
| Quá khứ phân từ | burdet |
Det havde han burdet gøre.
(Anh ấy đáng lẽ nên làm điều đó.) |