(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skulptur
B1
substantiv B1 Nghệ thuật

skulptur

/ˈskulptuːɐ/
điêu khắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skulptur"

Định nghĩa (Dansk)

En tredimensionel kunstform, hvor materialer som sten, træ, metal eller ler formes til en figur eller et kunstværk.

Ý nghĩa của "skulptur" trong tiếng Việt

Nghệ thuật tạo ra các vật thể ba chiều, chẳng hạn như hình người, từ các vật liệu rắn như đá, gỗ hoặc kim loại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skulptur"

  • "Han er kendt for sine store skulpturer i bronze."

    "Anh ấy nổi tiếng với những tác phẩm điêu khắc lớn bằng đồng của mình."

  • "Museet har en imponerende samling af antikke skulpturer."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập ấn tượng các tác phẩm điêu khắc cổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skulptur"

Đồng nghĩa

billedhugst (tác phẩm điêu khắc)

Cách dùng "skulptur" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skulptur" đúng ngữ cảnh

Từ 'skulptur' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'điêu khắc' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'relief', là một loại hình điêu khắc chỉ nổi trên một mặt phẳng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skulptur"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít skulptur
Jeg så en smuk skulptur på museet.
(Tôi đã thấy một bức tượng điêu khắc đẹp trong bảo tàng.)
Xác định số ít skulpturen
Skulpturen er lavet af bronze.
(Bức tượng điêu khắc được làm bằng đồng.)
Nguyên thể số nhiều skulpturer
Kunstneren har skabt mange skulpturer.
(Người nghệ sĩ đã tạo ra nhiều tác phẩm điêu khắc.)
Xác định số nhiều skulpturerne
Skulpturerne i parken er meget populære.
(Những tác phẩm điêu khắc trong công viên rất nổi tiếng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Museet har en imponerende samling af bronzeskulpturer."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập ấn tượng các tác phẩm điêu khắc bằng đồng."

  • "Vi besøgte en spændende skulpturpark i Sverige."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một công viên điêu khắc thú vị ở Thụy Điển."

  • "Hun arbejder på en skulpturudstilling i København."

    "Cô ấy đang làm việc cho một cuộc triển lãm điêu khắc ở Copenhagen."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg så en smuk skulptur i parken."

    "Tôi đã thấy một bức tượng điêu khắc đẹp trong công viên."

  • "Skulpturen er lavet af bronze og står på torvet."

    "Bức tượng điêu khắc được làm từ đồng và đứng ở quảng trường."

  • "Hun drømmer om at skabe en imponerende skulptur."

    "Cô ấy mơ ước tạo ra một tác phẩm điêu khắc ấn tượng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Museumets skulpturs samling er meget imponerende."

    "Bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc của bảo tàng rất ấn tượng."

  • "Jeg beundrer virkelig kunstnerens skulpturs detaljer."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ các chi tiết của tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ."

  • "Restaureringen af skulpturens overflade kræver stor præcision."

    "Việc phục hồi bề mặt của tác phẩm điêu khắc đòi hỏi độ chính xác cao."