kunstværk
Định nghĩa & Giải nghĩa "kunstværk"
Định nghĩa (Dansk)
Et produkt af kreativ aktivitet, især et produkt med æstetisk værdi.
Ý nghĩa của "kunstværk" trong tiếng Việt
Một sản phẩm của hoạt động sáng tạo, đặc biệt là một sản phẩm có giá trị thẩm mỹ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kunstværk"
-
"Maleriet er et fantastisk kunstværk."
"Bức tranh là một tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời."
-
"Museet har en stor samling af moderne kunstværker."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật hiện đại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kunstværk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kunstværk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kunstværk" đúng ngữ cảnh
Từ 'kunstværk' thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có giá trị cao, được trưng bày trong bảo tàng hoặc phòng trưng bày. Nó có thể bao gồm tranh, tượng, điêu khắc, kiến trúc, âm nhạc, văn học, v.v. Cần phân biệt với 'håndværk' (đồ thủ công) là những sản phẩm có tính thực dụng cao hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kunstværk"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kunstværk |
Det er et smukt kunstværk.
(Đây là một tác phẩm nghệ thuật đẹp.) |
| Xác định số ít | kunstværket |
Kunstværket er udstillet på museet.
(Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày tại bảo tàng.) |
| Nguyên thể số nhiều | kunstværker |
Han samler på moderne kunstværker.
(Anh ấy sưu tầm các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.) |
| Xác định số nhiều | kunstværkerne |
Kunstværkerne blev stjålet fra galleriet.
(Các tác phẩm nghệ thuật đã bị đánh cắp từ phòng trưng bày.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Museumets samling indeholder mange af kunstværkets skabers tidlige værker."
"Bộ sưu tập của bảo tàng chứa nhiều tác phẩm đầu tay của người tạo ra tác phẩm nghệ thuật."
- "Kunstkritikerens analyse af kunstværkets betydning var meget indsigtsfuld."
"Phân tích của nhà phê bình nghệ thuật về ý nghĩa của tác phẩm nghệ thuật rất sâu sắc."
- "Restaureringen af kunstværkets overflade tog flere måneder."
"Việc phục chế bề mặt của tác phẩm nghệ thuật mất vài tháng."