(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa slående
B2
adjektiv B2 Tổng quát/Cảm xúc/Đánh giá

slående

ˈslɑːə̯ɪŋə
ấn tượng mạnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slående"

Định nghĩa (Dansk)

som gør et stærkt indtryk; bemærkelsesværdig

Ý nghĩa của "slående" trong tiếng Việt

Cực kỳ ấn tượng, thú vị hoặc gây sốc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slående"

  • "Hendes skønhed var slående."

    "Vẻ đẹp của cô ấy thật ấn tượng."

  • "Filmen havde en slående effekt på publikum."

    "Bộ phim có tác động mạnh mẽ đến khán giả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slående"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "slående" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "slående" đúng ngữ cảnh

Từ 'slående' thường được dùng để miêu tả những điều gì đó nổi bật, gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác hoặc cảm xúc. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "slående"