(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa slås
B1
verbum B1 Tổng quát

slås

/slɔːs/
đánh nhau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slås"

Định nghĩa (Dansk)

Kæmpe fysisk med nogen

Ý nghĩa của "slås" trong tiếng Việt

Đánh nhau, chiến đấu, giao chiến bằng vũ lực hoặc vũ khí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slås"

  • "De begyndte at slås om legetøjet."

    "Chúng bắt đầu đánh nhau vì món đồ chơi."

  • "Politiet måtte gribe ind, da de unge begyndte at slås."

    "Cảnh sát phải can thiệp khi những người trẻ bắt đầu đánh nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slås"

Đồng nghĩa

kæmpe (chiến đấu) bokse (đấm bốc)

Trái nghĩa

Cách dùng "slås" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "slås" đúng ngữ cảnh

Từ "slås" thường được dùng khi có ẩu đả, đánh nhau bằng tay chân. Cần phân biệt với các từ khác chỉ chiến tranh hoặc xung đột vũ trang.

Bảng chia từ (Bøjning) của "slås"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at slås
De begyndte at slås om legetøjet.
(Chúng bắt đầu đánh nhau vì đồ chơi.)
Hiện tại slås
De slås altid om fjernbetjeningen.
(Họ luôn đánh nhau vì cái điều khiển từ xa.)
Quá khứ sloges
Drengene sloges på legepladsen i går.
(Hôm qua mấy đứa trẻ đánh nhau ở sân chơi.)
Quá khứ phân từ er blevet slåset
De er blevet slåset flere gange.
(Họ đã đánh nhau nhiều lần.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil slås med ham i morgen."

    "Tôi sẽ đánh nhau với anh ta vào ngày mai."

  • "Hun skal slås for sin ære."

    "Cô ấy sẽ chiến đấu vì danh dự của mình."

  • "De kommer til at slås, hvis de mødes."

    "Họ sẽ đánh nhau nếu họ gặp nhau."

Thì Quá khứ đơn
  • "De sloges om legetøjet i går."

    "Hôm qua, họ đã đánh nhau vì đồ chơi."

  • "Han sloges med sin bror, fordi han var jaloux."

    "Anh ấy đã đánh nhau với anh trai mình vì ghen tị."

  • "Vi sloges mod et andet hold i finalen."

    "Chúng tôi đã chiến đấu với một đội khác trong trận chung kết."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "De slås om legetøjet."

    "Chúng đang đánh nhau vì đồ chơi."

  • "Hver dag slås han med sin bror."

    "Mỗi ngày anh ấy đánh nhau với anh trai mình."

  • "I går slås de voldsomt på gaden."

    "Hôm qua họ đã đánh nhau rất dữ dội trên đường phố."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg ved, at de slås hver dag efter skole."

    "Tôi biết rằng họ đánh nhau mỗi ngày sau giờ học."

  • "Han sagde, at han ikke ville slås, selvom han var provokeret."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ không đánh nhau, ngay cả khi bị khiêu khích."

  • "Det er trist, at børn slås i skolen."

    "Thật buồn khi trẻ em đánh nhau ở trường."