(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa slaveri
B2
substantiv B2 Lịch sử, Văn học, Tâm lý học

slaveri

/ˈslɑːvəri/
sự nô lệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slaveri"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være ejet af en anden person og tvunget til at arbejde for vedkommende.

Ý nghĩa của "slaveri" trong tiếng Việt

Trạng thái bị kiểm soát hoặc chi phối bởi ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slaveri"

  • "Slaveri var udbredt i antikken."

    "Chế độ nô lệ đã lan rộng trong thời cổ đại."

  • "Moderne slaveri findes stadig i form af menneskehandel."

    "Chế độ nô lệ hiện đại vẫn tồn tại dưới hình thức buôn người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slaveri"

Đồng nghĩa

trældom (tình trạng nô lệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "slaveri" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "slaveri" đúng ngữ cảnh

På dansk bruges 'slaveri' primært om historiske eller moderne former for tvangsarbejde og udnyttelse, hvor en person betragtes som en ejendom.

Bảng chia từ (Bøjning) của "slaveri"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít slaveri
Slaveri er en krænkelse af menneskerettighederne.
(Chế độ nô lệ là một sự vi phạm nhân quyền.)
Xác định số ít slaveriet
Slaveriet i antikken var udbredt.
(Chế độ nô lệ trong thời cổ đại rất phổ biến.)
Nguyên thể số nhiều slaverier
Der findes forskellige former for slaverier i verden.
(Có nhiều hình thức nô lệ khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều slaverierne
Slaverierne blev afskaffet i det 19. århundrede i mange lande.
(Các chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ vào thế kỷ 19 ở nhiều quốc gia.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Nutidens slaveriarbejde er et skjult problem mange steder i verden."

    "Nạn lao động nô lệ ngày nay là một vấn đề ẩn giấu ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "Børneslaveri er en forfærdelig krænkelse af børns rettigheder."

    "Nô lệ trẻ em là một sự vi phạm khủng khiếp đối với quyền trẻ em."

  • "Historiebøgerne beskriver ofte den transatlantiske slavehandel som en mørk periode."

    "Sách lịch sử thường mô tả buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương như một giai đoạn đen tối."