slettet
Định nghĩa & Giải nghĩa "slettet"
Định nghĩa (Dansk)
Fjernet eller gjort ugyldig.
Ý nghĩa của "slettet" trong tiếng Việt
Đã bị xóa hoặc loại bỏ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slettet"
-
"Filen er blevet slettet."
"Tệp tin đã bị xóa."
-
"Din konto er blevet slettet fra systemet."
"Tài khoản của bạn đã bị xóa khỏi hệ thống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slettet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "slettet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "slettet" đúng ngữ cảnh
Từ 'slettet' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã bị xóa bỏ hoàn toàn, không còn tồn tại nữa. Nó tương đương với 'removed' hoặc 'deleted' trong tiếng Anh. Chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'fjernet' (removed) có thể ám chỉ việc di chuyển một vật từ vị trí này sang vị trí khác chứ không nhất thiết là xóa bỏ.