(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa slettet
A2
adjektiv A2 Công nghệ thông tin

slettet

/ˈslɛdəð/
đã xóa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slettet"

Định nghĩa (Dansk)

Fjernet eller gjort ugyldig.

Ý nghĩa của "slettet" trong tiếng Việt

Đã bị xóa hoặc loại bỏ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slettet"

  • "Filen er blevet slettet."

    "Tệp tin đã bị xóa."

  • "Din konto er blevet slettet fra systemet."

    "Tài khoản của bạn đã bị xóa khỏi hệ thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slettet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "slettet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "slettet" đúng ngữ cảnh

Từ 'slettet' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã bị xóa bỏ hoàn toàn, không còn tồn tại nữa. Nó tương đương với 'removed' hoặc 'deleted' trong tiếng Anh. Chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'fjernet' (removed) có thể ám chỉ việc di chuyển một vật từ vị trí này sang vị trí khác chứ không nhất thiết là xóa bỏ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "slettet"