tilføjet
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilføjet"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium og simpel datid af 'tilføje'. At lægge noget til noget andet for at øge størrelsen, mængden eller beløbet.
Ý nghĩa của "tilføjet" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'add'. Thêm vào (cái gì đó) vào cái gì đó khác để tăng kích thước, số lượng hoặc số tiền.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilføjet"
-
"Jeg har tilføjet et par kommentarer til rapporten."
"Tôi đã thêm một vài bình luận vào báo cáo."
-
"Hun tilføjede sukker til kaffen."
"Cô ấy đã thêm đường vào cà phê."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilføjet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilføjet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilføjet" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilføjet' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'tilføje' (thêm vào). Nó được sử dụng khi nói về một hành động thêm vào đã hoàn thành trong quá khứ. Hãy chú ý đến sự khác biệt giữa 'tilføje' (dạng nguyên thể) và 'tilføjet' (dạng quá khứ).