smertefuldt
Định nghĩa & Giải nghĩa "smertefuldt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der forårsager smerte eller lidelse; på en måde, der er ubehagelig eller ulykkelig.
Ý nghĩa của "smertefuldt" trong tiếng Việt
Một cách gây ra đau đớn hoặc khổ sở; một cách gây khó chịu hoặc không vui.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smertefuldt"
-
"Han så smertefuldt på hende."
"Anh ấy nhìn cô ấy một cách đau đớn."
-
"Det var en smertefuldt lang proces."
"Đó là một quá trình dài đầy đau đớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smertefuldt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "smertefuldt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "smertefuldt" đúng ngữ cảnh
Từ 'smertefuldt' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc tình huống gây ra đau đớn về thể xác hoặc tinh thần. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'ubehageligt' (khó chịu) và gần nghĩa với 'pinefuldt' (đau khổ).