(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lidelse
B2
substantiv B2 Y học, Tôn giáo, Văn học

lidelse

/ˈliːðəlsə/
nỗi khổ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lidelse"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af smerte eller ubehag, enten fysisk eller psykisk.

Ý nghĩa của "lidelse" trong tiếng Việt

Một thứ gì đó gây ra đau đớn hoặc khổ sở.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lidelse"

  • "Krigen forårsagede stor lidelse for civilbefolkningen."

    "Chiến tranh gây ra nỗi khổ lớn cho dân thường."

  • "Hun udholdt sin lidelse med stor tapperhed."

    "Cô ấy chịu đựng nỗi khổ của mình với lòng dũng cảm lớn lao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lidelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lidelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lidelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'lidelse' thường được dùng để chỉ những nỗi đau khổ sâu sắc, cả về thể xác lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'smerte' (đau đớn) thường mang tính chất vật lý hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lidelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lidelse
Han talte om sin lidelse.
(Anh ấy đã nói về sự đau khổ của mình.)
Xác định số ít lidelsen
Lidelsen var uudholdelig.
(Sự đau khổ là không thể chịu đựng được.)
Nguyên thể số nhiều lidelser
Han har oplevet mange lidelser.
(Anh ấy đã trải qua nhiều đau khổ.)
Xác định số nhiều lidelserne
Lidelserne sluttede endelig.
(Những đau khổ cuối cùng cũng kết thúc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Krigen forårsagede megen lidelse for civilbefolkningen."

    "Chiến tranh đã gây ra rất nhiều đau khổ cho dân thường."

  • "Hendes sygdom førte til langvarig lidelse og til sidst hendes død."

    "Bệnh tật của cô ấy dẫn đến đau khổ kéo dài và cuối cùng là cái chết của cô ấy."

  • "Vi må gøre alt, hvad vi kan, for at mindske lidelsestiden for patienterne."

    "Chúng ta phải làm mọi thứ có thể để giảm bớt thời gian đau khổ cho bệnh nhân."

Danh từ số nhiều
  • "Krigen forårsagede store lidelser for civilbefolkningen."

    "Chiến tranh đã gây ra những đau khổ lớn cho dân thường."

  • "Lægerne forsøger at lindre patienternes lidelser."

    "Các bác sĩ đang cố gắng làm giảm bớt những đau khổ của bệnh nhân."

  • "Mange menneskers lidelser skyldes fattigdom og mangel på uddannelse."

    "Sự đau khổ của nhiều người là do nghèo đói và thiếu giáo dục."