(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smitte
B1
substantiv B1 Y học, Xã hội học

smitte

ˈsmid̥ə
sự lây nhiễm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smitte"

Định nghĩa (Dansk)

Overførsel af sygdom fra en person eller organisme til en anden.

Ý nghĩa của "smitte" trong tiếng Việt

Sự lây lan bệnh tật từ người hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác thông qua tiếp xúc gần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smitte"

  • "Hygiejne er vigtig for at undgå smitte."

    "Vệ sinh rất quan trọng để tránh lây nhiễm."

  • "Der er risiko for smitte, hvis man er i nær kontakt med en smittet person."

    "Có nguy cơ lây nhiễm nếu bạn tiếp xúc gần với người bị nhiễm bệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smitte"

Đồng nghĩa

Cách dùng "smitte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smitte" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'smitte' vừa là danh từ (sự lây nhiễm) vừa là động từ (lây nhiễm). Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "smitte"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít smitte
Der er en høj risiko for smitte.
(Có một nguy cơ lây nhiễm cao.)
Xác định số ít smitte
Smitte er et alvorligt problem.
(Sự lây nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng.)
Nguyên thể số nhiều smitter
Der er mange smitter i omløb.
(Có rất nhiều ca lây nhiễm đang lưu hành.)
Xác định số nhiều smitterne
Smitterne spredte sig hurtigt.
(Các ca lây nhiễm lây lan nhanh chóng.)