smitte
Định nghĩa & Giải nghĩa "smitte"
Định nghĩa (Dansk)
Overførsel af sygdom fra en person eller organisme til en anden.
Ý nghĩa của "smitte" trong tiếng Việt
Sự lây lan bệnh tật từ người hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác thông qua tiếp xúc gần.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smitte"
-
"Hygiejne er vigtig for at undgå smitte."
"Vệ sinh rất quan trọng để tránh lây nhiễm."
-
"Der er risiko for smitte, hvis man er i nær kontakt med en smittet person."
"Có nguy cơ lây nhiễm nếu bạn tiếp xúc gần với người bị nhiễm bệnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smitte"
Đồng nghĩa
Cách dùng "smitte" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "smitte" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'smitte' vừa là danh từ (sự lây nhiễm) vừa là động từ (lây nhiễm). Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "smitte"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | smitte |
Der er en høj risiko for smitte.
(Có một nguy cơ lây nhiễm cao.) |
| Xác định số ít | smitte |
Smitte er et alvorligt problem.
(Sự lây nhiễm là một vấn đề nghiêm trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | smitter |
Der er mange smitter i omløb.
(Có rất nhiều ca lây nhiễm đang lưu hành.) |
| Xác định số nhiều | smitterne |
Smitterne spredte sig hurtigt.
(Các ca lây nhiễm lây lan nhanh chóng.) |