(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa infektion
B1
substantiv B1 Y học

infektion

/infɛkˈʃoˀn/
sự nhiễm trùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "infektion"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand hvor en organisme er blevet invaderet af en anden organisme, typisk mikroorganismer, der forårsager skade eller sygdom.

Ý nghĩa của "infektion" trong tiếng Việt

Quá trình nhiễm bệnh hoặc trạng thái bị nhiễm bệnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "infektion"

  • "Hun fik en infektion i såret."

    "Cô ấy bị nhiễm trùng vết thương."

  • "Lægen ordinerede antibiotika til at bekæmpe infektionen."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để chống lại sự nhiễm trùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infektion"

Đồng nghĩa

Cách dùng "infektion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "infektion" đúng ngữ cảnh

Từ 'infektion' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự nhiễm trùng' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "infektion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít infektion
Hun har en slem infektion i halsen.
(Cô ấy bị nhiễm trùng nặng ở cổ họng.)
Xác định số ít infektionen
Infektionen spredte sig hurtigt.
(Sự nhiễm trùng lan rộng rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều infektioner
Der er mange forskellige slags infektioner.
(Có rất nhiều loại nhiễm trùng khác nhau.)
Xác định số nhiều infektionerne
Lægen behandlede infektionerne med antibiotika.
(Bác sĩ điều trị các bệnh nhiễm trùng bằng kháng sinh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "En slem bakterieinfektion holdt ham sengeliggende i en uge."

    "Một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng đã khiến anh ấy phải nằm liệt giường cả tuần."

  • "Lægen ordinerede antibiotika for at bekæmpe infektionen i hans hals."

    "Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để chống lại nhiễm trùng trong cổ họng của anh ấy."

  • "Sygehuset har strenge retningslinjer for at forebygge krydsinfektion."

    "Bệnh viện có các hướng dẫn nghiêm ngặt để ngăn ngừa lây nhiễm chéo."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En infektion i halsen kan være meget smertefuld."

    "Một sự nhiễm trùng ở cổ họng có thể rất đau đớn."

  • "Lægen ordinerede antibiotika mod infektionen."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để chống lại sự nhiễm trùng đó."

  • "For at undgå infektion skal du vaske dine hænder grundigt."

    "Để tránh nhiễm trùng, bạn nên rửa tay kỹ lưỡng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Lægens beskrivelse af infektionens symptomer var meget tydelig."

    "Sự mô tả của bác sĩ về các triệu chứng của bệnh nhiễm trùng rất rõ ràng."

  • "Barnets infektions risiko er høj i denne periode."

    "Nguy cơ nhiễm trùng của đứa trẻ cao trong giai đoạn này."

  • "Vi skal undersøge infektionens årsag grundigt."

    "Chúng ta phải điều tra kỹ lưỡng nguyên nhân gây ra bệnh nhiễm trùng."