infektion
Định nghĩa & Giải nghĩa "infektion"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand hvor en organisme er blevet invaderet af en anden organisme, typisk mikroorganismer, der forårsager skade eller sygdom.
Ý nghĩa của "infektion" trong tiếng Việt
Quá trình nhiễm bệnh hoặc trạng thái bị nhiễm bệnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "infektion"
-
"Hun fik en infektion i såret."
"Cô ấy bị nhiễm trùng vết thương."
-
"Lægen ordinerede antibiotika til at bekæmpe infektionen."
"Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để chống lại sự nhiễm trùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "infektion"
Đồng nghĩa
Cách dùng "infektion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "infektion" đúng ngữ cảnh
Từ 'infektion' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự nhiễm trùng' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Bảng chia từ (Bøjning) của "infektion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | infektion |
Hun har en slem infektion i halsen.
(Cô ấy bị nhiễm trùng nặng ở cổ họng.) |
| Xác định số ít | infektionen |
Infektionen spredte sig hurtigt.
(Sự nhiễm trùng lan rộng rất nhanh.) |
| Nguyên thể số nhiều | infektioner |
Der er mange forskellige slags infektioner.
(Có rất nhiều loại nhiễm trùng khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | infektionerne |
Lægen behandlede infektionerne med antibiotika.
(Bác sĩ điều trị các bệnh nhiễm trùng bằng kháng sinh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En slem bakterieinfektion holdt ham sengeliggende i en uge."
"Một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng đã khiến anh ấy phải nằm liệt giường cả tuần."
- "Lægen ordinerede antibiotika for at bekæmpe infektionen i hans hals."
"Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để chống lại nhiễm trùng trong cổ họng của anh ấy."
- "Sygehuset har strenge retningslinjer for at forebygge krydsinfektion."
"Bệnh viện có các hướng dẫn nghiêm ngặt để ngăn ngừa lây nhiễm chéo."
- "En infektion i halsen kan være meget smertefuld."
"Một sự nhiễm trùng ở cổ họng có thể rất đau đớn."
- "Lægen ordinerede antibiotika mod infektionen."
"Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh để chống lại sự nhiễm trùng đó."
- "For at undgå infektion skal du vaske dine hænder grundigt."
"Để tránh nhiễm trùng, bạn nên rửa tay kỹ lưỡng."
- "Lægens beskrivelse af infektionens symptomer var meget tydelig."
"Sự mô tả của bác sĩ về các triệu chứng của bệnh nhiễm trùng rất rõ ràng."
- "Barnets infektions risiko er høj i denne periode."
"Nguy cơ nhiễm trùng của đứa trẻ cao trong giai đoạn này."
- "Vi skal undersøge infektionens årsag grundigt."
"Chúng ta phải điều tra kỹ lưỡng nguyên nhân gây ra bệnh nhiễm trùng."