sne
[sneːˀ]
tuyết
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sne"
Định nghĩa (Dansk)
Nedbør i form af iskrystaller.
Ý nghĩa của "sne" trong tiếng Việt
Mưa dưới dạng các tinh thể băng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sne"
-
"Det sner i dag."
"Hôm nay có tuyết rơi."
-
"Jeg elsker at lege i sneen."
"Tôi thích chơi trong tuyết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sne"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "sne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sne" đúng ngữ cảnh
Từ 'sne' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tuyết' trong tiếng Việt. 'Sne' thường được sử dụng để chỉ tuyết rơi hoặc lớp tuyết đã phủ trên mặt đất. Chú ý sự khác biệt giữa 'sne' (tuyết) và 'is' (nước đá).
Bảng chia từ (Bøjning) của "sne"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sne |
Der er meget sne i år.
(Năm nay có rất nhiều tuyết.) |
| Xác định số ít | sneen |
Sneen dækkede hele landskabet.
(Tuyết bao phủ toàn bộ phong cảnh.) |
| Nguyên thể số nhiều | sneer |
Nogle steder falder der stadig sneer om vinteren.
(Ở một số nơi, tuyết vẫn rơi vào mùa đông.) |
| Xác định số nhiều | sneerne |
Sneerne glimtede i sollyset.
(Những bông tuyết lấp lánh dưới ánh mặt trời.) |