(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa socialisere
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày

socialisere

[sosjaliˈseːɐ]
giao lưu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "socialisere"

Định nghĩa (Dansk)

At interagere og omgås andre mennesker i sociale sammenhænge.

Ý nghĩa của "socialisere" trong tiếng Việt

Tham gia các hoạt động xã hội; giao lưu, hòa nhập với những người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "socialisere"

  • "Det er vigtigt at socialisere sig med sine kolleger."

    "Việc giao lưu với đồng nghiệp là rất quan trọng."

  • "Børn skal socialiseres i en tidlig alder."

    "Trẻ em cần được giao lưu từ khi còn nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "socialisere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "socialisere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "socialisere" đúng ngữ cảnh

Từ 'socialisere' nhấn mạnh quá trình hòa nhập và tương tác trong các hoạt động xã hội. Nó thường được sử dụng khi nói về việc làm quen với môi trường mới hoặc kết nối với những người xung quanh. Khác với 'kommunikere' (giao tiếp) chỉ đơn thuần là trao đổi thông tin, 'socialisere' bao hàm cả việc xây dựng mối quan hệ và tham gia vào các hoạt động chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "socialisere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể socialisere
Vi skal socialisere ham ind i gruppen.
(Chúng ta cần hòa nhập anh ấy vào nhóm.)
Hiện tại socialiserer
Hun socialiserer sig med sine kolleger efter arbejde.
(Cô ấy giao lưu với đồng nghiệp sau giờ làm việc.)
Quá khứ socialiserede
De socialiserede børnene tidligt i livet.
(Họ đã xã hội hóa bọn trẻ từ sớm trong cuộc đời.)
Quá khứ phân từ socialiseret
Han er blevet godt socialiseret i den nye skole.
(Anh ấy đã được hòa nhập tốt ở ngôi trường mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg kan godt lide at socialisere med mine venner i weekenden."

    "Tôi rất thích giao lưu với bạn bè vào cuối tuần."

  • "Hun socialiserede sig hurtigt med de nye kolleger på arbejdspladsen."

    "Cô ấy nhanh chóng hòa nhập với các đồng nghiệp mới tại nơi làm việc."

  • "Det er vigtigt for børn at socialisere sig for at udvikle deres sociale kompetencer."

    "Điều quan trọng là trẻ em phải hòa nhập để phát triển các kỹ năng xã hội của mình."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går socialiserede jeg med mine venner."

    "Hôm qua tôi đã giao lưu với bạn bè của tôi."

  • "Ofte socialiserer hun med sine kolleger efter arbejde."

    "Cô ấy thường giao lưu với đồng nghiệp sau giờ làm."

  • "Nu skal vi socialisere os på festen."

    "Bây giờ chúng ta sẽ giao lưu tại bữa tiệc."