(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sønderknust
B2
adjektiv B2 General

sønderknust

/ˈsønˀərˌknusd/
tan nát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sønderknust"

Định nghĩa (Dansk)

i stykker; ødelagt; (fig.) meget ked af det

Ý nghĩa của "sønderknust" trong tiếng Việt

bị hư hại hoặc phá hủy nghiêm trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sønderknust"

  • "Hendes hjerte var sønderknust, da han forlod hende."

    "Trái tim cô tan nát khi anh rời bỏ cô."

  • "Efter ulykken lå bilen sønderknust i grøften."

    "Sau tai nạn, chiếc xe nằm tan nát trong mương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sønderknust"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sønderknust" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sønderknust" đúng ngữ cảnh

Từ 'sønderknust' thường được dùng để diễn tả trạng thái tinh thần bị tổn thương, đau khổ hơn là sự hư hại vật chất. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phá hủy vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sønderknust"