(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa søvnighed
B1
substantiv B1 Y học/Sinh lý học

søvnighed

/ˈsøvnɪˌheːˀ/
cơn buồn ngủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "søvnighed"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af træthed eller døsighed.

Ý nghĩa của "søvnighed" trong tiếng Việt

Trạng thái buồn ngủ hoặc uể oải.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "søvnighed"

  • "Jeg følte en pludselig søvnighed efter frokost."

    "Tôi cảm thấy một cơn buồn ngủ đột ngột sau bữa trưa."

  • "Søvnighed kan være en bivirkning af medicinen."

    "Cơn buồn ngủ có thể là một tác dụng phụ của thuốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "søvnighed"

Đồng nghĩa

Cách dùng "søvnighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "søvnighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'søvnighed' thường được dùng để chỉ trạng thái buồn ngủ kéo dài hoặc thường xuyên. Cần phân biệt với 'træthed', nghĩa là sự mệt mỏi nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "søvnighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít søvnighed
Jeg kæmper med søvnighed om eftermiddagen.
(Tôi đang phải vật lộn với cơn buồn ngủ vào buổi chiều.)
Xác định số ít søvnigheden
Søvnigheden overvældede ham efter den lange rejse.
(Cơn buồn ngủ ập đến với anh ấy sau chuyến đi dài.)
Nguyên thể số nhiều søvnigheder
Visse mediciner kan forårsage søvnigheder.
(Một số loại thuốc có thể gây ra những cơn buồn ngủ.)
Xác định số nhiều søvnighederne
Søvnighederne forsvandt efter en god nats søvn.
(Những cơn buồn ngủ đã biến mất sau một đêm ngon giấc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En pludselig søvnighed overmandede hende midt i mødet."

    "Một cơn buồn ngủ đột ngột ập đến với cô ấy ngay giữa cuộc họp."

  • "Hans søvnighed skyldtes den lange rejse og mangel på søvn."

    "Sự buồn ngủ của anh ấy là do chuyến đi dài và thiếu ngủ."

  • "Jeg kunne mærke, at min søvnighed blev værre efter frokost."

    "Tôi có thể cảm thấy rằng sự buồn ngủ của tôi trở nên tồi tệ hơn sau bữa trưa."