solskin
Định nghĩa & Giải nghĩa "solskin"
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "solskin"
-
"Jeg elsker at gå en tur i solskinnet."
"Tôi thích đi dạo trong ánh nắng mặt trời."
-
"Solskinnet varmer min hud."
"Ánh nắng mặt trời sưởi ấm làn da của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solskin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "solskin" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "solskin" đúng ngữ cảnh
Từ 'solskin' thường được sử dụng để chỉ ánh sáng mặt trời nói chung, mang ý nghĩa tích cực và ấm áp. Cần phân biệt với 'sollys', cũng có nghĩa là ánh sáng mặt trời, nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc trung lập hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "solskin"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | solskin |
Der er solskin i dag.
(Hôm nay có ánh nắng mặt trời.) |
| Xác định số ít | solskinnet |
Solskinnet varmer min hud.
(Ánh nắng mặt trời sưởi ấm làn da của tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | solskin |
Der er mange solskin i løbet af sommeren.
(Có rất nhiều ánh nắng mặt trời trong suốt mùa hè.) |
| Xác định số nhiều | solskinene |
Solskinene gjorde dagen perfekt.
(Những tia nắng mặt trời đã làm cho ngày trở nên hoàn hảo.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg elsker følelsen af solskin på min hud."
"Tôi thích cảm giác ánh nắng mặt trời trên da của mình."
- "En dag med solskin gør mig altid glad."
"Một ngày có ánh nắng mặt trời luôn khiến tôi vui vẻ."
- "Solskinnet reflekterede i vandet."
"Ánh nắng mặt trời phản chiếu xuống nước."
- "Solskins lys er varmt."
"Ánh sáng của mặt trời thì ấm áp."
- "Jeg elsker solskins dag."
"Tôi yêu ngày có ánh nắng mặt trời."
- "Solskins kraft er vigtig for planterne."
"Sức mạnh của ánh nắng mặt trời rất quan trọng đối với thực vật."