(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fra
A1
præposition A1 Tổng quát

fra

/fʁɑː/
từ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fra"

Định nghĩa (Dansk)

Angiver udgangspunkt, oprindelse eller afsender.

Ý nghĩa của "fra" trong tiếng Việt

Từ bên trong; diễn tả nguồn gốc hoặc xuất xứ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fra"

  • "Jeg kommer fra Danmark."

    "Tôi đến từ Đan Mạch."

  • "Brevet er fra min mor."

    "Bức thư này là từ mẹ tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fra"

Đồng nghĩa

ud fra (dựa trên)

Cách dùng "fra" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fra" đúng ngữ cảnh

‘Fra’ diễn tả nguồn gốc, xuất xứ, điểm bắt đầu hoặc người gửi. Cần phân biệt với ‘af’ (khỏi, từ) và ‘ud af’ (ra khỏi). ‘Fra’ thường dùng khi nói về nơi chốn, thời gian, hoặc người mà một cái gì đó đến từ đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fra"