mørke
Định nghĩa & Giải nghĩa "mørke"
Định nghĩa (Dansk)
Fravær af lys; en tilstand hvor det er svært eller umuligt at se.
Ý nghĩa của "mørke" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất tối tăm, u ám và khó nhìn xuyên qua; sự thiếu rõ ràng hoặc minh bạch.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mørke"
-
"Jeg er bange for mørket."
"Tôi sợ bóng tối."
-
"Mørket faldt hurtigt på."
"Bóng tối buông xuống rất nhanh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mørke"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mørke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mørke" đúng ngữ cảnh
Từ 'mørke' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự tối tăm' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ trạng thái thiếu ánh sáng hoặc sự u ám. Cần phân biệt với 'tusmørke' (hoàng hôn) là trạng thái ánh sáng lờ mờ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mørke"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mørke |
Jeg er bange for mørke.
(Tôi sợ bóng tối.) |
| Xác định số ít | mørket |
Mørket faldt hurtigt på.
(Bóng tối buông xuống rất nhanh.) |
| Nguyên thể số nhiều | mørker |
Der findes mange forskellige mørker.
(Có rất nhiều loại bóng tối khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | mørkerne |
Mørkerne i skoven var skræmmende.
(Những bóng tối trong rừng thật đáng sợ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Mørket sænkede sig over byen."
"Bóng tối bao trùm lên thành phố."
- "Jeg kunne ikke se noget i mørket."
"Tôi không thể nhìn thấy gì trong bóng tối."
- "Hun var bange for mørket."
"Cô ấy sợ bóng tối."
- "Mørketiden i december er lang."
"Thời gian tăm tối vào tháng 12 thì dài."
- "Hun var bange for mørkets magter."
"Cô ấy sợ sức mạnh của bóng tối."
- "Mørklægningen under krigen var streng."
"Việc che tối trong chiến tranh rất nghiêm ngặt."