solen
Định nghĩa & Giải nghĩa "solen"
Định nghĩa (Dansk)
Den stjerne, der er centrum for vores solsystem, og som forsyner Jorden med lys og varme.
Ý nghĩa của "solen" trong tiếng Việt
Mặt trời, ngôi sao cung cấp ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất và các hành tinh khác quay quanh nó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "solen"
-
"Solen skinner i dag."
"Hôm nay trời nắng."
-
"Vi kan ikke leve uden solen."
"Chúng ta không thể sống thiếu mặt trời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solen"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "solen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "solen" đúng ngữ cảnh
Từ 'solen' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'mặt trời' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'solen' là dạng xác định của 'sol' (mặt trời). Khi nói về mặt trời nói chung, hoặc như một khái niệm, ta dùng 'sol'. Khi nói về mặt trời cụ thể trên bầu trời, ta dùng 'solen'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "solen"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | solen |
Jeg elsker at se på solen.
(Tôi thích ngắm mặt trời.) |
| Xác định số ít | solen |
Solen skinner klart i dag.
(Hôm nay mặt trời chiếu sáng rực rỡ.) |
| Nguyên thể số nhiều | sole |
Der er mange sole i solsystemer langt væk.
(Có rất nhiều mặt trời trong các hệ mặt trời ở xa.) |
| Xác định số nhiều | solene |
Solene i vores galakse er meget forskellige.
(Các mặt trời trong thiên hà của chúng ta rất khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Solens stråler varmer jorden op."
"Những tia nắng mặt trời sưởi ấm trái đất."
- "Solens opgang er smuk at se på."
"Bình minh mặt trời thật đẹp để ngắm nhìn."
- "Vi har brug for solens energi."
"Chúng ta cần năng lượng mặt trời."
- "Solen skinner klart i dag."
"Hôm nay mặt trời chiếu sáng rõ."
- "Jeg elsker at se solen gå ned over havet."
"Tôi thích ngắm mặt trời lặn trên biển."
- "Uden solen ville der ikke være liv på Jorden."
"Nếu không có mặt trời, sẽ không có sự sống trên Trái Đất."