som regel
Định nghĩa & Giải nghĩa "som regel"
Định nghĩa (Dansk)
i overensstemmelse med hvad der er normalt eller sædvanligt
Ý nghĩa của "som regel" trong tiếng Việt
Một cách dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; theo tập quán, theo lẽ thường, theo thông lệ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "som regel"
-
"Som regel spiser jeg morgenmad klokken 7."
"Thông thường tôi ăn sáng lúc 7 giờ."
-
"Som regel er vejret godt om sommeren."
"Thông thường thời tiết đẹp vào mùa hè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "som regel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "som regel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "som regel" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'som regel' được sử dụng để chỉ một điều gì đó xảy ra thường xuyên, nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Nó tương tự như 'thường thường', 'thông thường' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'altid' (luôn luôn) và 'aldrig' (không bao giờ).