sædvanligvis
Định nghĩa & Giải nghĩa "sædvanligvis"
Định nghĩa (Dansk)
På den måde, der er normal eller typisk; som regel.
Ý nghĩa của "sædvanligvis" trong tiếng Việt
Theo cách thông thường hoặc điển hình; thông thường.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sædvanligvis"
-
"Jeg tager sædvanligvis bussen til arbejde."
"Tôi thường đi xe buýt đi làm."
-
"Sædvanligvis spiser vi aftensmad klokken seks."
"Chúng tôi thường ăn tối lúc sáu giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sædvanligvis"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sædvanligvis" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sædvanligvis" đúng ngữ cảnh
Từ 'sædvanligvis' thường được dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách thường xuyên hoặc theo lẽ thường. Nó tương tự như các từ 'normalt', 'oftest', 'som regel'. Cần phân biệt với 'specielt' (đặc biệt) hoặc 'usædvanligt' (bất thường).