(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sædvanligvis
B1
adverbium B1 Tổng quát

sædvanligvis

/ˈse̝ðˌʋænlɪˌviˀs/
thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sædvanligvis"

Định nghĩa (Dansk)

På den måde, der er normal eller typisk; som regel.

Ý nghĩa của "sædvanligvis" trong tiếng Việt

Theo cách thông thường hoặc điển hình; thông thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sædvanligvis"

  • "Jeg tager sædvanligvis bussen til arbejde."

    "Tôi thường đi xe buýt đi làm."

  • "Sædvanligvis spiser vi aftensmad klokken seks."

    "Chúng tôi thường ăn tối lúc sáu giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sædvanligvis"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sædvanligvis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sædvanligvis" đúng ngữ cảnh

Từ 'sædvanligvis' thường được dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách thường xuyên hoặc theo lẽ thường. Nó tương tự như các từ 'normalt', 'oftest', 'som regel'. Cần phân biệt với 'specielt' (đặc biệt) hoặc 'usædvanligt' (bất thường).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sædvanligvis"