(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spænde
A2
substantiv A2 Thời trang, Kỹ thuật

spænde

ˈspɛnə
khóa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spænde"

Định nghĩa (Dansk)

En anordning til at stramme eller fastgøre noget med, typisk et bælte eller en rem.

Ý nghĩa của "spænde" trong tiếng Việt

Một vật dùng để thắt chặt hai đầu lỏng lẻo, thường là dây đai, bằng cách luồn qua khóa và giữ chặt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spænde"

  • "Han strammede spændet på sit bælte."

    "Anh ấy thắt chặt khóa thắt lưng của mình."

  • "Spændet på tasken var gået i stykker."

    "Khóa trên túi đã bị hỏng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spænde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "spænde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spænde" đúng ngữ cảnh

Từ 'spænde' thường được dùng cho khóa của thắt lưng hoặc dây đai. Cần phân biệt với 'lås' (ổ khóa) dùng cho cửa hoặc các vật cần bảo vệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spænde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít spænde
Jeg har brug for en ny spænde til mit bælte.
(Tôi cần một cái khóa mới cho thắt lưng của tôi.)
Xác định số ít spændet
Spændet på tasken er gået i stykker.
(Cái khóa trên túi đã bị hỏng.)
Nguyên thể số nhiều spænder
Der er mange forskellige spænder at vælge imellem.
(Có rất nhiều loại khóa khác nhau để lựa chọn.)
Xác định số nhiều spænderne
Jeg har mistet alle spænderne til mine sko.
(Tôi đã làm mất tất cả các khóa của đôi giày của tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Bæltespændet på min nye taske er lavet af messing."

    "Khóa thắt lưng trên chiếc túi mới của tôi được làm bằng đồng thau."

  • "Jeg købte en ny sko spænde til mine dansesko."

    "Tôi đã mua một khóa giày mới cho đôi giày khiêu vũ của mình."

  • "Sikkerheds selen har et spænde der skal klikke for at den er låst."

    "Dây an toàn có một khóa cài cần phải kêu 'cạch' để nó được khóa."

Sở hữu cách (-s)
  • "Mandens spændes design er meget elegant."

    "Thiết kế khóa thắt lưng của người đàn ông rất thanh lịch."

  • "Jeg beundrer hendes støvles spændes glans."

    "Tôi ngưỡng mộ độ bóng của khóa trên đôi bốt của cô ấy."

  • "Rygsækkens spændes holdbarhed er vigtig for vandrere."

    "Độ bền của khóa ba lô là rất quan trọng đối với những người đi bộ đường dài."