lås
Định nghĩa & Giải nghĩa "lås"
Định nghĩa (Dansk)
En mekanisme der bruges til at fastgøre eller lukke noget, og som kun kan åbnes med en nøgle eller en kode.
Ý nghĩa của "lås" trong tiếng Việt
Một cái móc, chốt hoặc thiết bị tương tự dùng để giữ một vật ở đúng vị trí hoặc ngăn chặn sự di chuyển, thường được nhả ra bởi một lò xo hoặc đòn bẩy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lås"
-
"Jeg satte en lås på min cykel for at forhindre tyveri."
"Tôi gắn một cái khóa vào xe đạp của mình để ngăn trộm."
-
"Døren havde en solid lås."
"Cánh cửa có một ổ khóa chắc chắn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lås"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lås" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lås" đúng ngữ cảnh
Từ 'lås' có nghĩa rộng hơn 'chốt hãm'. 'Lås' chỉ ổ khóa nói chung, còn 'chốt hãm' thường dùng để chỉ một bộ phận nhỏ hơn, có chức năng giữ cố định một vật nào đó.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lås"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lås |
Jeg har brug for en ny lås til min dør.
(Tôi cần một cái khóa mới cho cửa của tôi.) |
| Xác định số ít | låsen |
Låsen er rusten.
(Cái khóa bị gỉ.) |
| Nguyên thể số nhiều | låse |
Der er mange låse i denne butik.
(Có rất nhiều khóa trong cửa hàng này.) |
| Xác định số nhiều | låsene |
Låsene på cyklerne er stærke.
(Những cái khóa trên xe đạp rất chắc chắn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har købt en ny lås til min cykel."
"Tôi đã mua một cái khóa mới cho xe đạp của tôi."
- "Der er en lås på døren, men den er ikke låst."
"Có một cái khóa trên cửa, nhưng nó không bị khóa."
- "Kan du finde en lås til denne kasse?"
"Bạn có thể tìm một cái khóa cho cái hộp này không?"
- "Jeg har glemt nøglen til låsen."
"Tôi đã quên chìa khóa của ổ khóa."
- "Han satte en ny lås på døren."
"Anh ấy đã lắp một ổ khóa mới lên cửa."
- "Låsen er rusten og svær at åbne."
"Ổ khóa bị rỉ sét và khó mở."