specielt
/speˈɕeˀlt/
một cách đặc biệt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "specielt"
Định nghĩa (Dansk)
På en særlig måde; til et bestemt formål.
Ý nghĩa của "specielt" trong tiếng Việt
Một cách đặc biệt; cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "specielt"
-
"Jeg lavede mad specielt til dig."
"Tôi đã nấu ăn đặc biệt cho bạn."
-
"Denne bog er specielt god til børn."
"Cuốn sách này đặc biệt tốt cho trẻ em."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specielt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "specielt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "specielt" đúng ngữ cảnh
Từ 'specielt' thường được dùng để nhấn mạnh mục đích hoặc cách thức đặc biệt của một hành động hoặc sự vật. Nó có thể tương đương với 'đặc biệt là', 'nhất là' trong tiếng Việt.