(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spektrum
B1
substantiv B1 Vật lý, Nghệ thuật, Quang học

spektrum

/ˈspektʁʊm/
dải màu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spektrum"

Định nghĩa (Dansk)

Et farvebånd, som det der ses i en regnbue, dannet ved adskillelse af lys.

Ý nghĩa của "spektrum" trong tiếng Việt

Một dải màu, như thấy trong cầu vồng, được tạo ra bởi sự phân tách ánh sáng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spektrum"

  • "Regnbuen er et smukt eksempel på et farvespektrum."

    "Cầu vồng là một ví dụ tuyệt đẹp về một dải màu."

  • "Debatten dækkede et bredt spektrum af emner."

    "Cuộc tranh luận bao gồm một phạm vi rộng lớn các chủ đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spektrum"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "spektrum" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spektrum" đúng ngữ cảnh

Từ 'spektrum' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'dải màu' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự phân tách ánh sáng thành các màu sắc khác nhau, hoặc một phạm vi rộng lớn của các ý tưởng, quan điểm, hoặc đặc điểm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spektrum"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít spektrum
Videnskaben har kortlagt et bredt spektrum af farver.
(Khoa học đã vạch ra một quang phổ màu sắc rộng lớn.)
Xác định số ít spektret
Han fokuserede på hele spektret af muligheder.
(Anh ấy tập trung vào toàn bộ quang phổ khả năng.)
Nguyên thể số nhiều spektre
Der er mange spektre af meninger i debatten.
(Có rất nhiều quang phổ ý kiến trong cuộc tranh luận.)
Xác định số nhiều spektrene
Vi analyserede spektrene fra stjernerne.
(Chúng tôi đã phân tích các quang phổ từ các ngôi sao.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Spektrumets farver er smukke."

    "Màu sắc của quang phổ thì đẹp."

  • "Jeg beundrer spektrumets bredde."

    "Tôi ngưỡng mộ sự rộng lớn của quang phổ."

  • "Kunstneren forsøgte at fange spektrumets essens i sit maleri."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt bản chất của quang phổ trong bức tranh của mình."

Danh từ số nhiều
  • "Kunstneren brugte mange spektre i sit maleri."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều quang phổ trong bức tranh của mình."

  • "Vi observerede forskellige spektre af lys gennem prismet."

    "Chúng tôi đã quan sát các quang phổ ánh sáng khác nhau qua lăng kính."

  • "Virksomheden analyserer spektre for at identificere kemiske stoffer."

    "Công ty phân tích các quang phổ để xác định các chất hóa học."