spektrum
Định nghĩa & Giải nghĩa "spektrum"
Định nghĩa (Dansk)
Et farvebånd, som det der ses i en regnbue, dannet ved adskillelse af lys.
Ý nghĩa của "spektrum" trong tiếng Việt
Một dải màu, như thấy trong cầu vồng, được tạo ra bởi sự phân tách ánh sáng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spektrum"
-
"Regnbuen er et smukt eksempel på et farvespektrum."
"Cầu vồng là một ví dụ tuyệt đẹp về một dải màu."
-
"Debatten dækkede et bredt spektrum af emner."
"Cuộc tranh luận bao gồm một phạm vi rộng lớn các chủ đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spektrum"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "spektrum" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "spektrum" đúng ngữ cảnh
Từ 'spektrum' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'dải màu' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự phân tách ánh sáng thành các màu sắc khác nhau, hoặc một phạm vi rộng lớn của các ý tưởng, quan điểm, hoặc đặc điểm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "spektrum"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | spektrum |
Videnskaben har kortlagt et bredt spektrum af farver.
(Khoa học đã vạch ra một quang phổ màu sắc rộng lớn.) |
| Xác định số ít | spektret |
Han fokuserede på hele spektret af muligheder.
(Anh ấy tập trung vào toàn bộ quang phổ khả năng.) |
| Nguyên thể số nhiều | spektre |
Der er mange spektre af meninger i debatten.
(Có rất nhiều quang phổ ý kiến trong cuộc tranh luận.) |
| Xác định số nhiều | spektrene |
Vi analyserede spektrene fra stjernerne.
(Chúng tôi đã phân tích các quang phổ từ các ngôi sao.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Spektrumets farver er smukke."
"Màu sắc của quang phổ thì đẹp."
- "Jeg beundrer spektrumets bredde."
"Tôi ngưỡng mộ sự rộng lớn của quang phổ."
- "Kunstneren forsøgte at fange spektrumets essens i sit maleri."
"Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt bản chất của quang phổ trong bức tranh của mình."
- "Kunstneren brugte mange spektre i sit maleri."
"Nghệ sĩ đã sử dụng nhiều quang phổ trong bức tranh của mình."
- "Vi observerede forskellige spektre af lys gennem prismet."
"Chúng tôi đã quan sát các quang phổ ánh sáng khác nhau qua lăng kính."
- "Virksomheden analyserer spektre for at identificere kemiske stoffer."
"Công ty phân tích các quang phổ để xác định các chất hóa học."