(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sportsbegivenhed
B1
substantiv B1 Thể thao

sportsbegivenhed

/ˈspɔːtsbəˌɡiːvənhɛð/
trận đấu thể thao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sportsbegivenhed"

Định nghĩa (Dansk)

En organiseret konkurrence eller opvisning inden for en sport.

Ý nghĩa của "sportsbegivenhed" trong tiếng Việt

Một hoạt động thể chất hoặc môn thể thao cạnh tranh được chơi theo luật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sportsbegivenhed"

  • "Fodboldkampen var en stor sportsbegivenhed."

    "Trận bóng đá là một sự kiện thể thao lớn."

  • "OL er en international sportsbegivenhed."

    "Thế vận hội Olympic là một sự kiện thể thao quốc tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sportsbegivenhed"

Đồng nghĩa

sportskonkurrence (Cuộc thi thể thao)

Cách dùng "sportsbegivenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sportsbegivenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'sportsbegivenhed' chỉ một sự kiện thể thao cụ thể, có tính chất cạnh tranh hoặc biểu diễn. Nên phân biệt với 'sport' nói chung, chỉ môn thể thao.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sportsbegivenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sportsbegivenhed
Det er en stor sportsbegivenhed.
(Đó là một sự kiện thể thao lớn.)
Xác định số ít sportsbegivenheden
Sportsbegivenheden blev aflyst på grund af regn.
(Sự kiện thể thao đã bị hủy bỏ vì mưa.)
Nguyên thể số nhiều sportsbegivenheder
Der er mange sportsbegivenheder i løbet af året.
(Có rất nhiều sự kiện thể thao trong năm.)
Xác định số nhiều sportsbegivenhederne
Sportsbegivenhederne tiltrækker tusindvis af tilskuere.
(Các sự kiện thể thao thu hút hàng ngàn khán giả.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Sportsbegivenhedens popularitet er steget markant i de seneste år."

    "Sự phổ biến của sự kiện thể thao đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Jeg er spændt på at se sportsbegivenhedens højdepunkter i aften."

    "Tôi rất hào hứng được xem những khoảnh khắc nổi bật của sự kiện thể thao tối nay."

  • "Sportsbegivenhedens sponsorat har haft en stor indflydelse på klubbens økonomi."

    "Sự tài trợ của sự kiện thể thao đã có một ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế của câu lạc bộ."