(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sprække
B1
substantiv B1 Tổng quát

sprække

[ˈspʁɛkə]
khe hở nhỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sprække"

Định nghĩa (Dansk)

En smal åbning eller revne i noget.

Ý nghĩa của "sprække" trong tiếng Việt

Một khoảng trống hoặc khoảng cách nhỏ giữa hai vật hoặc hai điểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sprække"

  • "Der var en lille sprække mellem døren og karmen."

    "Có một khe hở nhỏ giữa cửa và khung cửa."

  • "Lyset kom ind gennem sprækkerne i gardinet."

    "Ánh sáng lọt vào qua các khe hở trên rèm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sprække"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sprække" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sprække" đúng ngữ cảnh

Từ 'sprække' thường dùng để chỉ những khe hở nhỏ, hẹp, có thể nhìn thấy được. Cần phân biệt với các từ khác chỉ khoảng trống lớn hơn hoặc khoảng cách trừu tượng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sprække"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sprække
Der er en sprække i muren.
(Có một vết nứt trên tường.)
Xác định số ít sprækken
Jeg kunne se lys gennem sprækken.
(Tôi có thể thấy ánh sáng xuyên qua khe nứt.)
Nguyên thể số nhiều sprækker
Huset har mange sprækker i træværket.
(Ngôi nhà có nhiều vết nứt trên gỗ.)
Xác định số nhiều sprækkerne
Sprækkerne i gulvet var fyldt med støv.
(Các khe nứt trên sàn nhà đầy bụi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en sprække i muren."

    "Tôi nhìn thấy một vết nứt trên tường."

  • "Der er en sprække under døren."

    "Có một khe hở dưới cánh cửa."

  • "Hun opdagede en sprække i vinduet."

    "Cô ấy phát hiện ra một vết nứt trên cửa sổ."