undtagelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "undtagelse"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller ting der er anderledes end alle andre medlemmer af en bestemt gruppe eller samling.
Ý nghĩa của "undtagelse" trong tiếng Việt
Một người hoặc vật khác biệt so với tất cả các thành viên khác của một nhóm hoặc tập hợp cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undtagelse"
-
"Han er en undtagelse fra reglen."
"Anh ấy là một ngoại lệ của quy tắc."
-
"Der er altid undtagelser fra en regel."
"Luôn có những ngoại lệ cho một quy tắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undtagelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "undtagelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "undtagelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'undtagelse' thường được dùng để chỉ một trường hợp ngoại lệ, một điều gì đó khác biệt so với quy tắc chung. Cần phân biệt với 'afvigelse' (sự sai lệch, khác biệt so với tiêu chuẩn) và 'særpræg' (đặc điểm riêng, độc đáo).
Bảng chia từ (Bøjning) của "undtagelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | undtagelse |
Det er en undtagelse fra reglen.
(Đó là một ngoại lệ đối với quy tắc.) |
| Xác định số ít | undtagelsen |
Undtagelsen bekræfter reglen.
(Ngoại lệ khẳng định quy tắc.) |
| Nguyên thể số nhiều | undtagelser |
Der er mange undtagelser i loven.
(Có nhiều ngoại lệ trong luật.) |
| Xác định số nhiều | undtagelserne |
Undtagelserne skal undersøges nærmere.
(Những ngoại lệ cần được điều tra thêm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Reglen omfatter alle, men der er en *undtagelsestilstand* for diplomater."
"Quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người, nhưng có một *trạng thái ngoại lệ* cho các nhà ngoại giao."
- "I dette tilfælde er han en *undtagelsesmand*, der fortjener særlig ros."
"Trong trường hợp này, anh ấy là một *người đàn ông ngoại lệ*, người xứng đáng được khen ngợi đặc biệt."
- "Vi har fundet en *undtagelsesbestemmelse* i loven, der kan hjælpe os."
"Chúng tôi đã tìm thấy một *điều khoản ngoại lệ* trong luật có thể giúp chúng tôi."