standhaftig
Định nghĩa & Giải nghĩa "standhaftig"
Định nghĩa (Dansk)
som holder fast ved sin overbevisning eller sine principper; urokkelig
Ý nghĩa của "standhaftig" trong tiếng Việt
kiên định, vững chắc, không lay chuyển, trung thành (với lý tưởng, mục tiêu, người...)
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "standhaftig"
-
"Hun var standhaftig i sin beslutning om at forlade jobbet."
"Cô ấy kiên định với quyết định rời bỏ công việc."
-
"Han er en standhaftig forsvarer af menneskerettigheder."
"Anh ấy là một người kiên định bảo vệ nhân quyền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "standhaftig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "standhaftig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "standhaftig" đúng ngữ cảnh
Từ 'standhaftig' thường được dùng để miêu tả người hoặc niềm tin. Cần phân biệt với 'vedholdende' (kiên trì) khi nói về nỗ lực.