(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa standhaftig
B2
adjektiv B2 Phẩm chất cá nhân/Đạo đức

standhaftig

ˈstænthæftɪ
kiên định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "standhaftig"

Định nghĩa (Dansk)

som holder fast ved sin overbevisning eller sine principper; urokkelig

Ý nghĩa của "standhaftig" trong tiếng Việt

kiên định, vững chắc, không lay chuyển, trung thành (với lý tưởng, mục tiêu, người...)

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "standhaftig"

  • "Hun var standhaftig i sin beslutning om at forlade jobbet."

    "Cô ấy kiên định với quyết định rời bỏ công việc."

  • "Han er en standhaftig forsvarer af menneskerettigheder."

    "Anh ấy là một người kiên định bảo vệ nhân quyền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "standhaftig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vaklende (dao động) usikker (không chắc chắn)

Cách dùng "standhaftig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "standhaftig" đúng ngữ cảnh

Từ 'standhaftig' thường được dùng để miêu tả người hoặc niềm tin. Cần phân biệt với 'vedholdende' (kiên trì) khi nói về nỗ lực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "standhaftig"