lugt
Định nghĩa & Giải nghĩa "lugt"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at opfatte dufte gennem næsen.
Ý nghĩa của "lugt" trong tiếng Việt
Khả năng hoặc sức mạnh cảm nhận mùi hoặc hương thơm bằng các cơ quan trong mũi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lugt"
-
"Der er en underlig lugt i køkkenet."
"Có một mùi lạ trong bếp."
-
"Jeg elsker lugten af frisk kaffe om morgenen."
"Tôi thích mùi cà phê mới pha vào buổi sáng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lugt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lugt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lugt" đúng ngữ cảnh
Từ 'lugt' thường được sử dụng để chỉ mùi nói chung, cả mùi dễ chịu và khó chịu. Để chỉ 'hương thơm' một cách cụ thể hơn, có thể dùng từ 'duft'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lugt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lugt |
Der er en underlig lugt her.
(Có một mùi lạ ở đây.) |
| Xác định số ít | lugten |
Lugten af kaffe fyldte rummet.
(Mùi cà phê tràn ngập căn phòng.) |
| Nguyên thể số nhiều | lugte |
Der kan være mange forskellige lugte i en skov.
(Có thể có nhiều mùi khác nhau trong một khu rừng.) |
| Xác định số nhiều | lugtene |
Jeg kunne godt lide lugtene i bageriet.
(Tôi thích những mùi trong tiệm bánh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Blomsternes lugts styrke afhænger af vejret."
"Độ mạnh mùi hương của những bông hoa phụ thuộc vào thời tiết."
- "Bageriets lugts tiltrækningskraft er stor om morgenen."
"Sức hấp dẫn từ mùi hương của tiệm bánh rất lớn vào buổi sáng."
- "Hundens lugts sans er meget bedre end menneskets."
"Khứu giác của con chó tốt hơn nhiều so với con người."