(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lugt
A1
substantiv A1 Tổng quát

lugt

/lɔkt/
mùi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lugt"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at opfatte dufte gennem næsen.

Ý nghĩa của "lugt" trong tiếng Việt

Khả năng hoặc sức mạnh cảm nhận mùi hoặc hương thơm bằng các cơ quan trong mũi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lugt"

  • "Der er en underlig lugt i køkkenet."

    "Có một mùi lạ trong bếp."

  • "Jeg elsker lugten af frisk kaffe om morgenen."

    "Tôi thích mùi cà phê mới pha vào buổi sáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lugt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lugt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lugt" đúng ngữ cảnh

Từ 'lugt' thường được sử dụng để chỉ mùi nói chung, cả mùi dễ chịu và khó chịu. Để chỉ 'hương thơm' một cách cụ thể hơn, có thể dùng từ 'duft'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lugt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lugt
Der er en underlig lugt her.
(Có một mùi lạ ở đây.)
Xác định số ít lugten
Lugten af kaffe fyldte rummet.
(Mùi cà phê tràn ngập căn phòng.)
Nguyên thể số nhiều lugte
Der kan være mange forskellige lugte i en skov.
(Có thể có nhiều mùi khác nhau trong một khu rừng.)
Xác định số nhiều lugtene
Jeg kunne godt lide lugtene i bageriet.
(Tôi thích những mùi trong tiệm bánh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Blomsternes lugts styrke afhænger af vejret."

    "Độ mạnh mùi hương của những bông hoa phụ thuộc vào thời tiết."

  • "Bageriets lugts tiltrækningskraft er stor om morgenen."

    "Sức hấp dẫn từ mùi hương của tiệm bánh rất lớn vào buổi sáng."

  • "Hundens lugts sans er meget bedre end menneskets."

    "Khứu giác của con chó tốt hơn nhiều so với con người."