stejl
/ˈsd̥ai̯ˀl/
dốc đứng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "stejl"
Định nghĩa (Dansk)
hældende meget brat; med stor hældning
Ý nghĩa của "stejl" trong tiếng Việt
dốc đứng, dựng đứng, hiểm trở
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stejl"
-
"Kysten er stejl og klippefuld."
"Bờ biển dốc đứng và nhiều đá."
-
"Det er en stejl bakke at cykle op ad."
"Đó là một con dốc dựng đứng để đạp xe lên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stejl"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stejl" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stejl" đúng ngữ cảnh
Từ "stejl" thường được dùng để miêu tả độ dốc lớn của địa hình như núi, đồi, hoặc đường đi. Cần phân biệt với các từ chỉ độ dốc khác, ví dụ "skrå" (nghiêng) có độ dốc ít hơn.