(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stiv
B2
adverbium B2 Chung

stiv

/stiːv/
cứng nhắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stiv"

Định nghĩa (Dansk)

På en stiv måde; ikke let at bøje.

Ý nghĩa của "stiv" trong tiếng Việt

Một cách cứng nhắc; không dễ uốn cong.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stiv"

  • "Han stod stiv af skræk."

    "Anh ta đứng cứng đờ vì sợ hãi."

  • "Hun svarede stift."

    "Cô ấy trả lời một cách cứng nhắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stiv"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'stiv' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa cứng nhắc, không linh hoạt, tương tự như 'cứng nhắc' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stiv"