fleksibel
/flɛkˈsiːˀbəl/
mềm dẻo
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "fleksibel"
Định nghĩa (Dansk)
som let kan bøjes eller formes; som let kan tilpasse sig nye forhold
Ý nghĩa của "fleksibel" trong tiếng Việt
dễ uốn, mềm dẻo; dễ bị ảnh hưởng, dễ bảo
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fleksibel"
-
"Virksomheden har brug for fleksible medarbejdere."
"Công ty cần những nhân viên linh hoạt."
-
"Det er vigtigt at være fleksibel, når man rejser."
"Điều quan trọng là phải linh hoạt khi đi du lịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fleksibel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fleksibel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fleksibel" đúng ngữ cảnh
Từ 'fleksibel' có nghĩa rộng hơn 'mềm dẻo' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả nghĩa về khả năng thích ứng, dễ thay đổi theo hoàn cảnh.