støj
Định nghĩa & Giải nghĩa "støj"
Định nghĩa (Dansk)
Uønsket lyd, der kan være generende eller skadelig.
Ý nghĩa của "støj" trong tiếng Việt
Âm thanh, đặc biệt khi to hoặc khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "støj"
-
"Der er meget støj fra trafikken her."
"Có rất nhiều tiếng ồn từ giao thông ở đây."
-
"Jeg kan ikke koncentrere mig på grund af støjen."
"Tôi không thể tập trung được vì tiếng ồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "støj"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "støj" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "støj" đúng ngữ cảnh
Từ 'støj' thường được dùng để chỉ những âm thanh gây khó chịu hoặc quá lớn. Cần phân biệt với 'lyd' (âm thanh) nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "støj"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | støj |
Jeg kan ikke lide støj.
(Tôi không thích tiếng ồn.) |
| Xác định số ít | støjen |
Støjen fra trafikken er uudholdelig.
(Tiếng ồn từ giao thông thật không thể chịu nổi.) |
| Nguyên thể số nhiều | støje |
Der var mange støje på gaden.
(Có rất nhiều tiếng ồn trên đường.) |
| Xác định số nhiều | støjene |
Støjene forstyrrede mødet.
(Những tiếng ồn đã làm gián đoạn cuộc họp.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke lide støjen fra trafikken."
"Tôi không thích tiếng ồn từ giao thông."
- "Støjen i klassen gjorde det svært at koncentrere sig."
"Tiếng ồn trong lớp khiến việc tập trung trở nên khó khăn."
- "Politiet forsøger at reducere støjen om natten."
"Cảnh sát đang cố gắng giảm tiếng ồn vào ban đêm."