(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa larm
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học, Chính trị, Xã hội

larm

/lɑːrm/
tiếng la ó
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "larm"

Định nghĩa (Dansk)

støjende og ubehagelig lyd; højlydt protest eller klage

Ý nghĩa của "larm" trong tiếng Việt

tiếng ồn ào, náo động, la hét (thường là do nhiều người cùng lúc la hét, phàn nàn hoặc yêu cầu điều gì đó một cách mạnh mẽ).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "larm"

  • "Der var en frygtelig larm fra byggepladsen."

    "Có một tiếng ồn kinh khủng từ công trường xây dựng."

  • "Beboerne lavede larm over de stigende huslejer."

    "Cư dân đã phản đối ồn ào về việc tăng tiền thuê nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "larm"

Đồng nghĩa

ståhej (ồn ào, náo nhiệt) tumult (sự náo loạn, hỗn loạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "larm" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "larm" đúng ngữ cảnh

Từ 'larm' thường được dùng để chỉ tiếng ồn lớn, khó chịu hoặc sự phản đối, phàn nàn ồn ào. Cần phân biệt với 'støj' (tiếng ồn chung chung) và 'råb' (tiếng la hét đơn lẻ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "larm"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít larm
Jeg hørte en høj larm ude fra gaden.
(Tôi nghe thấy một tiếng ồn lớn từ ngoài đường.)
Xác định số ít larmen
Larmen fra byggepladsen var uudholdelig.
(Tiếng ồn từ công trường xây dựng thật không thể chịu nổi.)
Nguyên thể số nhiều larme
Der var mange larme under koncerten.
(Có rất nhiều tiếng ồn trong buổi hòa nhạc.)
Xác định số nhiều larmene
Larmene fra bilerne holdt mig vågen hele natten.
(Tiếng ồn từ những chiếc xe hơi khiến tôi thức cả đêm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der var en frygtelig larm fra byggepladsen."

    "Có một tiếng ồn khủng khiếp từ công trường xây dựng."

  • "Jeg hørte en larm og gik ud for at se, hvad der skete."

    "Tôi nghe thấy một tiếng ồn và đi ra ngoài xem chuyện gì xảy ra."

  • "Han lavede en larm over den forkerte ordre."

    "Anh ấy làm ầm ĩ về đơn hàng sai."